Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

联络

lián luò

to get in touch with

Phồn thể: 聯絡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get in touch with
  • to contact
  • to stay in contact (with)
  • liaison
  • (math.) connection

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 联 · 络

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả