Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

联邦

lián bāng

federal

Phồn thể: 聯邦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • federal
  • federation
  • commonwealth
  • federal union
  • federal state
  • union

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 联 · 邦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả