Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

联手

lián shǒu

lit. to join hands

Phồn thể: 聯手

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lit. to join hands
  • to act together

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 联 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả