Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

如果

rú guǒ

if; in case; in the event that

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • if; in case; in the event that

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 如 · 果

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả