Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

故障

gù zhàng

malfunction

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • malfunction
  • breakdown
  • defect
  • shortcoming
  • fault
  • failure
  • impediment
  • error

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 故 · 障

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả