Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

故乡

gù xiāng

home

Phồn thể: 故鄉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • home
  • homeland
  • native place
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 故 · 乡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả