Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
故乡
Từ tiếng Trung
Lưu
故乡
gù xiāng
home
Nghe
Phồn thể:
故鄉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
home
homeland
native place
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
故
gù
9 nét
reason, cause
乡
xiāng
3 nét
country, village
Từ thường dùng: 故 · 乡
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
故事
gù shì
old practice; narrative; story; tale
故意
gù yì
deliberately; on purpose
故障
gù zhàng
malfunction; breakdown; defect; shortcoming; fault; failure; impediment; error; bug (in s…
故宫
gù gōng
the Forbidden City; abbr. for 故宮博物院|故宫博物院[Gu4 gong1 Bo2 wu4 yuan4]; former imperial palace
故居
gù jū
former residence