Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

故事

gù shì

old practice

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old practice
  • narrative; story; tale

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 故 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge gù shì hěn yǒu yì si。

This story is very interesting.