Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

故居

gù jū

former residence

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • former residence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 故 · 居

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả