Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

故宫

gù gōng

the Forbidden City

Phồn thể: 故宮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Forbidden City
  • abbr. for 故宮博物院|故宫博物院[Gu4 gong1 Bo2 wu4 yuan4]
  • former imperial palace

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 故 · 宫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả