Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

有意思

yǒu yì si

interesting

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • interesting
  • meaningful
  • enjoyable
  • fun

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 有 · 意 · 思

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge gù shì hěn yǒu yì si。

This story is very interesting.