Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

设备

shè bèi

equipment; facilities; installations

Phồn thể: 設備

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • equipment; facilities; installations

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 设 · 备

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả