Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

设有

shè yǒu

to have; to incorporate; to feature

Phồn thể: 設有

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have; to incorporate; to feature

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 设 · 有

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả