Từ tiếng Trung
设立
shè lì
to set up; to establish
Phồn thể: 設立
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to set up; to establish
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 设 · 立
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shè lì
to set up; to establish
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 设 · 立
Từ vựng