Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
设施
Từ tiếng Trung
Lưu
设施
shè shī
facilities
Nghe
Phồn thể:
設施
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
facilities
installation
Các chữ trong từ này
设
shè
6 nét
to build, to design
施
shī
9 nét
to grant, to bestow
Từ thường dùng: 设 · 施
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
设计
shè jì
to design; to plan; design; plan
设备
shè bèi
equipment; facilities; installations
设立
shè lì
to set up; to establish
设置
shè zhì
to set up; to install
设有
shè yǒu
to have; to incorporate; to feature
设定
shè dìng
to set (a goal, rule, limit, parameter etc); to specify; (computing) settings