Từ tiếng Trung
设定
shè dìng
to set (a goal, rule, limit, parameter etc); to specify
Phồn thể: 設定
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to set (a goal, rule, limit, parameter etc); to specify
- (computing) settings
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 设 · 定
Từ vựng