Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

社会保障

shè huì bǎo zhàng

social security

Phồn thể: 社會保障

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • social security

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 社 · 会 · 保 · 障

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả