Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

社会

shè huì

society

Phồn thể: 社會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • society

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 社 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả