Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

社团

shè tuán

association

Phồn thể: 社團

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • association
  • society
  • group
  • union
  • club
  • organization

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 社 · 团

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ men xué xiào yǒu hěn duō shè tuán。

Our school has many clubs.