Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

社区

shè qū

community

Phồn thể: 社區

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • community
  • neighborhood

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 社 · 区

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả