Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

社论

shè lùn

editorial (in a newspaper)

Phồn thể: 社論

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • editorial (in a newspaper)
  • CL:篇[pian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 社 · 论

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả