Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
路障
Từ tiếng Trung
Lưu
路障
lù zhàng
roadblock
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
roadblock
barricade
Các chữ trong từ này
路
lù
13 nét
road, path, street
障
zhàng
13 nét
to separate
Từ thường dùng: 路 · 障
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
路线
lù xiàn
itinerary; route; political line (e.g. right revisionist road); CL:條|条[tiao2]
路上
lù shang
on the road; on the way; en route