Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

路障

lù zhàng

roadblock

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • roadblock
  • barricade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 路 · 障

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả