Từ tiếng Trung
直隶
zhí lì
Zhili, a province from Ming times until 1928, roughly corresponding to present-day Hebei
Phồn thể: 直隸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Zhili, a province from Ming times until 1928, roughly corresponding to present-day Hebei
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 直 · 隶
Từ vựng