Từ tiếng Trung
直播
zhí bō
(TV, radio) to broadcast live
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (TV, radio) to broadcast live
- live broadcast
- (Internet) to livestream
- (agriculture) direct seeding
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 直 · 播
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhí bō
(TV, radio) to broadcast live
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 直 · 播
Từ vựng