Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
直径
Từ tiếng Trung
Lưu
直径
zhí jìng
diameter
Nghe
Phồn thể:
直徑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
diameter
Các chữ trong từ này
直
zhí
8 nét
straight, vertical
径
jìng
8 nét
path, diameter
Từ thường dùng: 直 · 径
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
直接
zhí jiē
directly; direct
直到
zhí dào
until
直播
zhí bō
(TV, radio) to broadcast live; live broadcast; (Internet) to livestream; (agriculture) di…
直至
zhí zhì
lasting until; up till (the present)
直属
zhí shǔ
directly subordinate
直线
zhí xiàn
straight line; sharply (rise or fall)