Từ tiếng Trung
直属
zhí shǔ
directly subordinate
Phồn thể: 直屬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- directly subordinate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 直 · 属
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhí shǔ
directly subordinate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 直 · 属
Từ vựng