Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

直线

zhí xiàn

straight line

Phồn thể: 直線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • straight line
  • sharply (rise or fall)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 直 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả