Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

健康状况

jiàn kāng zhuàng kuàng

health status

Phồn thể: 健康狀況

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • health status

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 健 · 康 · 状 · 况

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả