Từ tiếng Trung
安康
ān kāng
see 安康市[An1 kang1 Shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 安康市[An1 kang1 Shi4]
- good health
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 康
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ān kāng
see 安康市[An1 kang1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 康
Từ vựng