Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

永康

yǒng kāng

see 永康市[Yong3 kang1 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 永康市[Yong3 kang1 Shi4]
  • see 永康區|永康区[Yong3 kang1 Qu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 永 · 康

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả