Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

永不

yǒng bù

never

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • never
  • will never

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 永 · 不

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả