Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

永续

yǒng xù

sustainable

Phồn thể: 永續

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sustainable
  • perpetual

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 永 · 续

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả