Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

永远

yǒng yuǎn

forever

Phồn thể: 永遠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • forever
  • eternal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 永 · 远

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả