Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

心脏病

xīn zàng bìng

heart disease

Phồn thể: 心臟病

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heart disease

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 心 · 脏 · 病

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả