Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

内脏

nèi zàng

internal organs

Phồn thể: 內臟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • internal organs
  • viscera

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 内 · 脏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả