Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肝脏
Từ tiếng Trung
Lưu
肝脏
gān zàng
liver
Nghe
Phồn thể:
肝臟
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
liver
Các chữ trong từ này
肝
gān
7 nét
liver
脏
zàng
10 nét
organs, viscera
Từ thường dùng: 肝 · 脏
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肝炎
gān yán
hepatitis
肝癌
gān ái
liver cancer