Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肝脏

gān zàng

liver

Phồn thể: 肝臟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • liver

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肝 · 脏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả