Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肝炎

gān yán

hepatitis

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hepatitis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肝 · 炎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả