Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肝癌

gān ái

liver cancer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • liver cancer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肝 · 癌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả