Từ tiếng Trung
肾脏
shèn zàng
kidney
Phồn thể: 腎臟
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- kidney
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肾 · 脏
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shèn zàng
kidney
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肾 · 脏
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.