Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

臧

zāng

good, right

14 nétBộ thủ 臣Số 3865

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • good, right
  • generous
  • to command
  • surname Zang
  • good

Pinyin

zāngzàng

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

minister

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

臧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan