Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

卧

wò

to crouch

8 nétBộ thủ 臣Số 2546Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to crouch
  • to lie down
  • to lie

Giản thể / Phồn thể

卧→臥

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 卜 (altered form of 人) laying in bed 臣

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

卧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan