Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

卧底

wò dǐ

to hide (as an undercover agent)

Phồn thể: 臥底

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hide (as an undercover agent)
  • an insider (in a gang of thieves)
  • a mole

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 卧 · 底

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả