Chữ Hán
渥
wò
to enrich, to dye
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to enrich, to dye
- to moisten, to soak
- to enrich
- to moisten
Thứ tự nét
渥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
我wǒ
I, me, my
窝wō
cave, den, nest
握wò
to grasp, to hold, to take by the hand
沃wò
to water, to irrigate
卧wò
to crouch
倭wō
dwarf
斡wò
to turn, to rotate, to revolve
涡wō
eddy, swirl, whirlpool