Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

渥太华

wò tài huá

Ottawa, capital of Canada

Phồn thể: 渥太華

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Ottawa, capital of Canada

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 渥 · 太 · 华

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.