Chữ Hán
缆
lǎn
cable, hawser, heavy-duty rope
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cable, hawser, heavy-duty rope
- cable
- hawser
- to moor
Giản thể / Phồn thể
缆→纜
Thứ tự nét
缆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
蓝lán
blue
兰lán
orchid
烂làn
overcooked, overripe
懒lǎn
lazy, languid, listless
栏lán
fence, railing, balustrade
拦lán
to block, to hinder, to obstruct
滥làn
to flood, to overflow
揽lǎn
to grasp