Từ tiếng Trung
缆车
lǎn chē
cable car
Phồn thể: 纜車
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cable car
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缆 · 车
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
lǎn chē
cable car
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缆 · 车
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.