Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电缆

diàn lǎn

(electric) cable

Phồn thể: 電纜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (electric) cable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 缆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả