Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

心脏

xīn zàng

heart

Phồn thể: 心臟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heart
  • CL:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 心 · 脏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả