Chữ Hán
淼
miǎo
infinity
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- infinity
- flooding
- a wide expanse of water
- a flood
Giản thể / Phồn thể
淼→淼
Dạng biến thể: 渺
Dạng biến thể
Bộ phận
Thứ tự nét
淼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
水shuǐ
water, liquid, lotion, juice
永yǒng
long
泉quán
spring, fountain
泵bèng
to pump
汞gǒng
mercury (element)
浆jiāng
pulp, starch, syrup
颍yǐng
a river in Anhui
沓tà
connected, joined
秒miǎo
a second
庙miào
temple, shrine
喵miāo
a cat's meow
妙miào
mysterious, subtle
苗miáo
sprouts
瞄miáo
to take aim at
描miáo
to copy, to depict, to sketch, to trace
缈miǎo
dim, indistinct