Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

渺

miǎo

vast, boundless

12 nétBộ thủ 氵Số 5086

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vast, boundless
  • (of an expanse of water) vast
  • distant and indistinct
  • tiny or insignificant

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

渺

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan