Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
渺小
Từ tiếng Trung
Lưu
渺小
miǎo xiǎo
minute
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
minute
tiny
negligible
insignificant
Các chữ trong từ này
渺
miǎo
12 nét
vast, boundless
小
xiǎo
3 nét
small, tiny, insignificant
Từ thường dùng: 渺 · 小
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
渺茫
miǎo máng
uncertain; remote; distant and indistinct; vague